rối mù
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất rối ren, lộn xộn, không có trật tự rõ ràng: "rối mù" diễn tả trạng thái hỗn độn, phức tạp đến mức khó có thể hiểu, phân biệt hoặc sắp xếp được.
- Mơ hồ, không rõ ràng, khó xác định: "rối mù" còn có thể chỉ sự mập mờ, thiếu minh bạch, khiến người ta khó nhận ra bản chất hoặc sự thật.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sợi chỉ này rối mù quá, không thể gỡ ra được. (Cuộn chỉ này rối bời quá, không thể tháo ra được.)
- Vụ án này có nhiều tình tiết rối mù, cần điều tra thêm. (Vụ án này có nhiều tình tiết rắc rối, mơ hồ, cần điều tra thêm.)
- Suy nghĩ của anh ấy lúc này thật rối mù. (Suy nghĩ của anh ấy lúc này thật hỗn độn, không rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để nhấn mạnh mức độ rối ren: "rối mù" thường được dùng để nhấn mạnh sự rối rắm hơn so với từ "rối" đơn thuần.
- Công việc giấy tờ rối mù khiến tôi đau đầu. (Đống giấy tờ công việc cực kỳ lộn xộn khiến tôi đau đầu.)
Chỉ sự phức tạp về mặt tinh thần hoặc tình cảm: "rối mù" có thể mô tả trạng thái tâm trí bối rối, nhiều mâu thuẫn.
- Cô ấy có cảm xúc rối mù về mối quan hệ này. (Cô ấy có những cảm xúc rất phức tạp và mâu thuẫn về mối quan hệ này.)
Biến thể và từ gần giống
Rối (tính từ): rối ren, lộn xộn (mức độ nhẹ hơn "rối mù").
- Tóc cô ấy bị rối. (Tóc cô ấy bị rối.)
Rối rắm (tính từ): phức tạp, khó giải quyết.
- Tình hình chính trị rất rối rắm. (Tình hình chính trị rất phức tạp.)
Bùng nhùng (tính từ, khẩu ngữ): rối ren, lôi thôi, không ngăn nắp.
- Chuyện gia đình anh ta bùng nhùng lắm. (Chuyện gia đình anh ta rối ren lắm.)
Từ đồng nghĩa
- Hỗn độn: lộn xộn, không có trật tự.
- Lộn xộn: không có sự sắp xếp ngăn nắp.
- Mơ hồ: không rõ ràng, không xác định.
Từ trái nghĩa
- Rõ ràng: minh bạch, dễ hiểu.
- Mạch lạc: có trình tự, logic rõ ràng.
- Ngăn nắp: có trật tự, gọn gàng.
Thành ngữ liên quan
Rối như canh hẹ: rất rối ren, lộn xộn (thành ngữ so sánh).
- Căn phòng ấy đồ đạc rối như canh hẹ. (Căn phòng ấy đồ đạc bừa bộn, lộn xộn vô cùng.)
Rối tinh rối mù: (cụm từ nhấn mạnh) cực kỳ rối ren, hỗn độn.
- Sau trận bão, khu vườn rối tinh rối mù. (Sau trận bão, khu vườn trở nên cực kỳ hỗn độn.)